Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

apprenticeship

apprenticeship (sự học việc, học nghề) — Hệ thống đào tạo trong đó một người học một công việc có tay nghề bằng cách làm việc cùng một ngư...

Bài 3413/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apprenticeship
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3413
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3413
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đào tạo trong đó một người học một công việc có tay nghề bằng cách làm việc cùng một người có kinh nghiệm trong một khoảng thời gian cố định.

📖 Định nghĩa (English): A system of training in which someone learns a skilled job by working with an experienced person over a fixed period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He completed an apprenticeship at a local bakery."
    Dịch: Anh ấy đã hoàn thành khóa học việc tại một tiệm bánh địa phương..
  2. "Many students choose an apprenticeship after finishing high school."
  3. "The apprenticeship program lasts two years."

🔗 Collocations phổ biến: complete an apprenticeship · start an apprenticeship · apprenticeship program · offer an apprenticeship

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách