Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3575
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc sự vật.
📖 Định nghĩa (English): A small digital icon or image used in text messages and online communication to express an idea, emotion, or object.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sent a smiley emoji in her message."
Dịch: Cô ấy đã gửi một biểu tượng cảm xúc mặt cười trong tin nhắn.. - ② "This app offers thousands of emoji to choose from."
- ③ "People often use emoji to add feeling to a text."
🔗 Collocations phổ biến: send an emoji · use emoji · emoji keyboard · favorite emoji · emoji reaction
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun