Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

emoji

emoji (biểu tượng cảm xúc, emoji) — Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để thể ...

Bài 3575/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emoji
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3575
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3575
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc sự vật.

📖 Định nghĩa (English): A small digital icon or image used in text messages and online communication to express an idea, emotion, or object.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sent a smiley emoji in her message."
    Dịch: Cô ấy đã gửi một biểu tượng cảm xúc mặt cười trong tin nhắn..
  2. "This app offers thousands of emoji to choose from."
  3. "People often use emoji to add feeling to a text."

🔗 Collocations phổ biến: send an emoji · use emoji · emoji keyboard · favorite emoji · emoji reaction

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách