---
title: "emoji"
excerpt: "emoji (biểu tượng cảm xúc, emoji) — Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để thể ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3575"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emoji/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emoji/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emoji

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3575

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emoji/pronunciation.mp3

## emoji /ɪˈmoʊdʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Biểu tượng hoặc hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được dùng trong tin nhắn và giao tiếp trực tuyến để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc sự vật.

**📖 Định nghĩa (English):** A small digital icon or image used in text messages and online communication to express an idea, emotion, or object.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sent a smiley emoji in her message." *Dịch: Cô ấy đã gửi một biểu tượng cảm xúc mặt cười trong tin nhắn..*
2. **②** "This app offers thousands of emoji to choose from."
3. **③** "People often use emoji to add feeling to a text."

**🔗 Collocations phổ biến:** send an emoji · use emoji · emoji keyboard · favorite emoji · emoji reaction

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emoji/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emoji/
