Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3574
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bộ nhớ máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời trong khi máy tính đang hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): A type of computer memory that stores data temporarily while the computer is running.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This computer has 16 GB of RAM."
Dịch: Máy tính này có 16 GB RAM.. - ② "More RAM helps the computer run faster."
- ③ "You can upgrade the RAM by adding more memory sticks."
🔗 Collocations phổ biến: install RAM · upgrade RAM · RAM capacity · 16 GB of RAM · RAM module
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun