---
title: "RAM"
excerpt: "RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)) — Loại bộ nhớ máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời trong khi máy tính đang hoạt động."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3574"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ram/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ram/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# RAM

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3574

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ram/pronunciation.mp3

## RAM /ræm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Loại bộ nhớ máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời trong khi máy tính đang hoạt động.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of computer memory that stores data temporarily while the computer is running.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This computer has 16 GB of RAM." *Dịch: Máy tính này có 16 GB RAM..*
2. **②** "More RAM helps the computer run faster."
3. **③** "You can upgrade the RAM by adding more memory sticks."

**🔗 Collocations phổ biến:** install RAM · upgrade RAM · RAM capacity · 16 GB of RAM · RAM module

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ram/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ram/
