enforcement

enforcement (sự thực thi) — Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.

Bài 71/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
enforcement
Ngày đăng: — — Bài 71
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
71
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.

📖 Định nghĩa (English): The act of making sure that laws or rules are followed by people.

💡 Ví dụ: "The police are responsible for the enforcement of traffic laws."
Dịch: Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi luật giao thông..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách