hearing

hearing (phiên điều trần) — Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng nghe bằng chứng.

Bài 72/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hearing
Ngày đăng: — — Bài 72
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
72
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng nghe bằng chứng.

📖 Định nghĩa (English): A meeting held in court or by an official committee to gather facts and listen to evidence.

💡 Ví dụ: "The judge scheduled a hearing for next Monday."
Dịch: Thẩm phán đã ấn định phiên điều trần vào thứ Hai tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách