Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

epistemology

epistemology (nhận thức luận) — Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.

Bài 4060/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
epistemology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4060
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4060
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.

📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of human knowledge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Epistemology asks how we know what we know."
    Dịch: Nhận thức luận đặt câu hỏi làm thế nào chúng ta biết những gì mình biết..
  2. "She studies epistemology at the university."
  3. "The book introduces basic concepts of epistemology."

🔗 Collocations phổ biến: epistemology of science · epistemology theory · study epistemology · epistemology research

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách