Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4060
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.
📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of human knowledge.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Epistemology asks how we know what we know."
Dịch: Nhận thức luận đặt câu hỏi làm thế nào chúng ta biết những gì mình biết.. - ② "She studies epistemology at the university."
- ③ "The book introduces basic concepts of epistemology."
🔗 Collocations phổ biến: epistemology of science · epistemology theory · study epistemology · epistemology research
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun