---
title: "epistemology"
excerpt: "epistemology (nhận thức luận) — Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4060"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epistemology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epistemology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# epistemology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4060

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/epistemology/pronunciation.mp3

## epistemology /ɪˌpɪstəˈmɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of human knowledge.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Epistemology asks how we know what we know." *Dịch: Nhận thức luận đặt câu hỏi làm thế nào chúng ta biết những gì mình biết..*
2. **②** "She studies epistemology at the university."
3. **③** "The book introduces basic concepts of epistemology."

**🔗 Collocations phổ biến:** epistemology of science · epistemology theory · study epistemology · epistemology research

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epistemology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epistemology/
