Errand

Errand (việc vặt, việc đi đây đi đó) — Một chuyến đi ngắn để giao hoặc nhận thứ gì đó, thường thay mặt cho người khác.

Bài 344/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Errand
Ngày đăng: — — Bài 344
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
344
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giao hoặc nhận thứ gì đó, thường thay mặt cho người khác.

📖 Định nghĩa (English): A short journey taken in order to deliver or collect something, often on someone else's behalf.

💡 Ví dụ: "I need to run some errands this afternoon."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt chiều nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách