Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
345
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình đều đặn mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập
📖 Định nghĩa (English): the regular journey that a person makes between their home and their place of work or study
💡 Ví dụ: "My daily commute takes about 45 minutes by bus."
Dịch: Việc đi làm hàng ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng xe buýt..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun / verb