errands

errands (việc vặt) — Những chuyến đi ngắn để mua hoặc giao những đồ nhỏ hoặc để làm những việc nhỏ cụ thể.

Bài 1232/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
errands
Ngày đăng: — — Bài 1232
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1232
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những chuyến đi ngắn để mua hoặc giao những đồ nhỏ hoặc để làm những việc nhỏ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): Short trips made to buy or deliver small items or to do specific small tasks.

💡 Ví dụ: "I need to run some errands after work."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt sau giờ làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách