Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1231
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sạch sẽ.
📖 Định nghĩa (English): Practices that maintain health and prevent disease, especially through cleanliness.
💡 Ví dụ: "Good personal hygiene is important to avoid getting sick."
Dịch: Giữ vệ sinh cá nhân tốt là điều quan trọng để tránh bị ốm..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun