hygiene

hygiene (vệ sinh) — Các thói quen duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sạch sẽ.

Bài 1231/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hygiene
Ngày đăng: — — Bài 1231
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1231
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sạch sẽ.

📖 Định nghĩa (English): Practices that maintain health and prevent disease, especially through cleanliness.

💡 Ví dụ: "Good personal hygiene is important to avoid getting sick."
Dịch: Giữ vệ sinh cá nhân tốt là điều quan trọng để tránh bị ốm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách