escort

escort (người hộ tống, người dẫn đoàn) — Người đi cùng một người khác hoặc một nhóm trong chuyến đi để hướng dẫn, bảo vệ hoặc hỗ trợ họ.

Bài 934/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
escort
Ngày đăng: — — Bài 934
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
934
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng một người khác hoặc một nhóm trong chuyến đi để hướng dẫn, bảo vệ hoặc hỗ trợ họ.

📖 Định nghĩa (English): A person who accompanies another person or a group on a journey to guide, protect, or assist them.

💡 Ví dụ: "A travel escort was assigned to make sure the elderly tourists reached the airport on time."
Dịch: Một người hộ tống đã được phân công để đảm bảo các du khách lớn tuổi đến sân bay đúng giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách