Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
934
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng một người khác hoặc một nhóm trong chuyến đi để hướng dẫn, bảo vệ hoặc hỗ trợ họ.
📖 Định nghĩa (English): A person who accompanies another person or a group on a journey to guide, protect, or assist them.
💡 Ví dụ: "A travel escort was assigned to make sure the elderly tourists reached the airport on time."
Dịch: Một người hộ tống đã được phân công để đảm bảo các du khách lớn tuổi đến sân bay đúng giờ..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun