excursion

excursion (chuyến tham quan ngắn) — Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài h...

Bài 935/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
excursion
Ngày đăng: — — Bài 935
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
935
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài hơn, đặc biệt là rời khỏi điểm đến chính.

📖 Định nghĩa (English): A short journey or trip, usually taken as a leisure activity or as part of a longer tour, especially away from the main destination.

💡 Ví dụ: "The optional excursion to the ancient ruins added a wonderful experience to our package tour."
Dịch: Chuyến tham quan tùy chọn đến các tàn tích cổ đại đã mang lại một trải nghiệm tuyệt vời cho tour trọn gói của chúng tôi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách