escrow

escrow (ký quỹ, ủy thác) — Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện của thỏa thuận...

Bài 200/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
escrow
Ngày đăng: — — Bài 200
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
200
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện của thỏa thuận được hoàn tất.

📖 Định nghĩa (English): Money or a document held by a neutral third party until the conditions of a deal are fulfilled.

💡 Ví dụ: "The buyer's deposit was placed in escrow until all paperwork was signed."
Dịch: Tiền đặt cọc của người mua được đặt vào tài khoản ký quỹ cho đến khi tất cả giấy tờ được ký kết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách