estoppel

estoppel (ngăn cản thay đổi lập trường) — Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì họ đã nói...

Bài 192/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
estoppel
Ngày đăng: — — Bài 192
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
192
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì họ đã nói hoặc đã làm trước đó.

📖 Định nghĩa (English): A legal principle that prevents a person from asserting a claim or right that contradicts what they have previously said or done.

💡 Ví dụ: "The doctrine of estoppel prevented the defendant from denying the signed contract."
Dịch: Nguyên tắc estoppel đã ngăn bị cáo phủ nhận hợp đồng đã ký..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách