fiduciary

fiduciary (người được ủy thác, người có nghĩa vụ tín nhiệm) — Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và phải hành động ...

Bài 193/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fiduciary
Ngày đăng: — — Bài 193
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
193
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và phải hành động vì lợi ích tốt nhất của họ.

📖 Định nghĩa (English): A person who holds a legal or ethical relationship of trust with another and must act in their best interest.

💡 Ví dụ: "As a fiduciary, the financial advisor must always act in the client's best interest."
Dịch: Với tư cách là người được ủy thác, cố vấn tài chính phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách