etiquette

etiquette (phép tắc, lễ nghi) — Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận trong một xã hội hoặc...

Bài 319/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
etiquette
Ngày đăng: — — Bài 319
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
319
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận trong một xã hội hoặc giữa một nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): The set of rules and customs that govern polite and acceptable behavior in a society or among a group.

💡 Ví dụ: "Good table etiquette is important during formal dinners."
Dịch: Phép tắc ăn uống tốt là điều quan trọng trong các bữa tiệc trang trọng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách