Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

etiquette

etiquette (phép tắc, lễ nghi) — Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận trong một xã hội hoặc...

Bài 319/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
etiquette
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 319
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
319
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận trong một xã hội hoặc giữa một nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): The set of rules and customs that govern polite and acceptable behavior in a society or among a group.

💡 Ví dụ: "Good table etiquette is important during formal dinners."
Dịch: Phép tắc ăn uống tốt là điều quan trọng trong các bữa tiệc trang trọng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách