stereotype

stereotype (khuôn mẫu, định kiến) — Một ý tưởng hoặc hình ảnh cố định, đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc sự vật cụ thể.

Bài 320/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stereotype
Ngày đăng: — — Bài 320
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
320
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng hoặc hình ảnh cố định, đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc sự vật cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A widely held but fixed and oversimplified idea or image of a particular type of person or thing.

💡 Ví dụ: "It's unfair to judge someone based on stereotypes."
Dịch: Thật không công bằng khi đánh giá ai đó dựa trên những khuôn mẫu có sẵn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách