Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

etymology

etymology (nguồn gốc từ ngữ, từ nguyên học) — nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ, hoặc nguồn gốc của một từ cụ thể

Bài 4437/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
etymology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4437
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4437
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ, hoặc nguồn gốc của một từ cụ thể

📖 Định nghĩa (English): the study of the origin and history of words, or the origin of a particular word

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The etymology of 'salary' comes from the Latin word for salt."
    Dịch: Nguồn gốc của từ 'salary' bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là muối..
  2. "She studied the etymology of English words for her school project."
  3. "Knowing a word's etymology can help you remember its meaning."

🔗 Collocations phổ biến: study etymology · trace the etymology · etymology of a word · word etymology

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách