---
title: "homophone"
excerpt: "homophone (từ đồng âm) — từ phát âm giống với một từ khác nhưng có nghĩa và cách viết khác"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4438"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homophone/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homophone/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# homophone

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4438

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/homophone/pronunciation.mp3

## homophone /ˈhɒməfəʊn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** từ phát âm giống với một từ khác nhưng có nghĩa và cách viết khác

**📖 Định nghĩa (English):** a word that sounds the same as another word but has a different meaning and spelling

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Flower and flour are homophones." *Dịch: Flower và flour là các từ đồng âm..*
2. **②** "The teacher gave the students a list of common homophones."
3. **③** "Homophones can be confusing for English beginners."

**🔗 Collocations phổ biến:** common homophones · list of homophones · homophones of a word · identify homophones

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homophone/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homophone/
