Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

homophone

homophone (từ đồng âm) — từ phát âm giống với một từ khác nhưng có nghĩa và cách viết khác

Bài 4438/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homophone
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4438
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4438
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: từ phát âm giống với một từ khác nhưng có nghĩa và cách viết khác

📖 Định nghĩa (English): a word that sounds the same as another word but has a different meaning and spelling

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Flower and flour are homophones."
    Dịch: Flower và flour là các từ đồng âm..
  2. "The teacher gave the students a list of common homophones."
  3. "Homophones can be confusing for English beginners."

🔗 Collocations phổ biến: common homophones · list of homophones · homophones of a word · identify homophones

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách