Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

evolution

evolution (sự tiến hóa) — Quá trình mà các sinh vật sống thay đổi và phát triển qua nhiều thế hệ.

Bài 3584/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
evolution
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3584
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3584
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà các sinh vật sống thay đổi và phát triển qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): The process by which living things change and develop over many generations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Darwin's theory of evolution changed biology."
    Dịch: Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi ngành sinh học..
  2. "The evolution of technology is very fast."
  3. "Human evolution took millions of years."

🔗 Collocations phổ biến: theory of evolution · evolution of species · evolution process · biological evolution

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách