Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

offline

offline (ngoại tuyến) — không kết nối với internet hoặc mạng máy tính; hoạt động mà không cần truy cập internet

Bài 3583/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
offline
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3583
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3583
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: không kết nối với internet hoặc mạng máy tính; hoạt động mà không cần truy cập internet

📖 Định nghĩa (English): not connected to the internet or a computer network; working without internet access

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually work offline when I'm on the train."
    Dịch: Tôi thường làm việc ngoại tuyến khi đi tàu..
  2. "The website is currently offline for maintenance."
  3. "You can save articles to read them offline later."

🔗 Collocations phổ biến: work offline · go offline · offline mode · offline access · offline storage

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/adverb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách