---
title: "offline"
excerpt: "offline (ngoại tuyến) — không kết nối với internet hoặc mạng máy tính; hoạt động mà không cần truy cập internet"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3583"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offline/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offline/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# offline

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3583

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/offline/pronunciation.mp3

## offline /ˌɔːfˈlaɪn/ · adjective/adverb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** không kết nối với internet hoặc mạng máy tính; hoạt động mà không cần truy cập internet

**📖 Định nghĩa (English):** not connected to the internet or a computer network; working without internet access

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I usually work offline when I'm on the train." *Dịch: Tôi thường làm việc ngoại tuyến khi đi tàu..*
2. **②** "The website is currently offline for maintenance."
3. **③** "You can save articles to read them offline later."

**🔗 Collocations phổ biến:** work offline · go offline · offline mode · offline access · offline storage

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective/adverb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offline/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offline/
