Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

exam

exam (kỳ thi, bài thi) — Bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc khả năng của một người trong một môn học cụ thể.

Bài 3387/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exam
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3387
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3387
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc khả năng của một người trong một môn học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal test of a person's knowledge or ability in a particular subject.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The final exam will be held next Monday."
    Dịch: Kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào thứ Hai tuần sau..
  2. "She passed all her exams with excellent grades."
  3. "Many students are nervous before the entrance exam."

🔗 Collocations phổ biến: take an exam · pass an exam · final exam · entrance exam

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách