Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

excavation

excavation (sự khai quật, đào đất) — Quá trình đào bới hoặc loại bỏ đất, đá hoặc các vật liệu khác khỏi một địa điểm, thường trong xây...

Bài 3288/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
excavation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3288
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3288
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đào bới hoặc loại bỏ đất, đá hoặc các vật liệu khác khỏi một địa điểm, thường trong xây dựng hoặc khảo cổ học.

📖 Định nghĩa (English): The process of digging or removing earth, rock, or other materials from a site, typically in construction or archaeology.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The excavation for the new building began last week."
    Dịch: Việc đào đất cho tòa nhà mới bắt đầu vào tuần trước..
  2. "Workers discovered ancient artifacts during the excavation."
  3. "Excavation work requires heavy machinery and safety protocols."

🔗 Collocations phổ biến: excavation site · excavation work · archaeological excavation · deep excavation · excavation safety

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách