Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

troubleshoot

troubleshoot (khắc phục sự cố, tìm và sửa lỗi) — tìm và sửa các vấn đề trong một hệ thống, máy móc hoặc thiết bị để nó hoạt động đúng cách

Bài 3287/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
troubleshoot
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3287
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3287
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tìm và sửa các vấn đề trong một hệ thống, máy móc hoặc thiết bị để nó hoạt động đúng cách

📖 Định nghĩa (English): to find and fix problems in a system, machine, or piece of equipment so that it works correctly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The technician came to troubleshoot the broken printer."
    Dịch: Kỹ thuật viên đã đến để khắc phục sự cố máy in bị hỏng..
  2. "I need to troubleshoot this software issue today."
  3. "She troubleshoots network problems for the company every week."

🔗 Collocations phổ biến: troubleshoot a problem · troubleshoot issues · troubleshoot equipment · troubleshoot technical issues · troubleshoot a system

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách