Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

experiment

experiment (thí nghiệm, cuộc thử nghiệm) — Một cuộc kiểm tra hoặc thủ tục khoa học được thực hiện để khám phá điều mới hoặc kiểm tra một giả...

Bài 3590/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
experiment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3590
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3590
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm tra hoặc thủ tục khoa học được thực hiện để khám phá điều mới hoặc kiểm tra một giả thuyết.

📖 Định nghĩa (English): A scientific test or procedure carried out to discover something new or to test a hypothesis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The scientists conducted an experiment to test the new drug."
    Dịch: Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra loại thuốc mới..
  2. "We did a simple chemistry experiment in class yesterday."
  3. "The results of the experiment were published in a scientific journal."

🔗 Collocations phổ biến: conduct an experiment · perform an experiment · design an experiment · scientific experiment · laboratory experiment · control experiment

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách