Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

observation

observation (sự quan sát) — Hành động xem hoặc chú cẩn thận đến một điều gì đó, thường để thu thập thông tin cho nghiên cứu ...

Bài 3591/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
observation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3591
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3591
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xem hoặc chú cẩn thận đến một điều gì đó, thường để thu thập thông tin cho nghiên cứu khoa học.

📖 Định nghĩa (English): The act of watching or noticing something carefully, often to gather information for scientific study.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Careful observation is essential in scientific research."
    Dịch: Quan sát cẩn thận là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học..
  2. "The doctor made an observation about the patient's symptoms."
  3. "Her observations of animal behavior led to a new discovery."

🔗 Collocations phổ biến: make an observation · careful observation · direct observation · under observation · scientific observation · close observation

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách