---
title: "observation"
excerpt: "observation (sự quan sát) — Hành động xem hoặc chú  cẩn thận đến một điều gì đó, thường để thu thập thông tin cho nghiên cứu ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3591"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/observation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/observation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# observation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3591

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/observation/pronunciation.mp3

## observation /ˌɒbzəˈveɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động xem hoặc chú cẩn thận đến một điều gì đó, thường để thu thập thông tin cho nghiên cứu khoa học.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of watching or noticing something carefully, often to gather information for scientific study.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Careful observation is essential in scientific research." *Dịch: Quan sát cẩn thận là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học..*
2. **②** "The doctor made an observation about the patient's symptoms."
3. **③** "Her observations of animal behavior led to a new discovery."

**🔗 Collocations phổ biến:** make an observation · careful observation · direct observation · under observation · scientific observation · close observation

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/observation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/observation/
