📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ và các họ hàng khác, sống chung hoặc có liên lạc thường xuyên với nhau.
📖 Định nghĩa (English): A family group that includes parents, children, grandparents, aunts, uncles, cousins and other relatives, all living together or in close contact.
💡 Ví dụ: "In many Asian countries, the extended family still plays an important role in daily life."
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, gia đình mở rộng vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun