extended family

extended family (gia đình mở rộng) — Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ và các họ hàng khác,...

Bài 482/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extended family
Ngày đăng: — — Bài 482
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
482
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ và các họ hàng khác, sống chung hoặc có liên lạc thường xuyên với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A family group that includes parents, children, grandparents, aunts, uncles, cousins and other relatives, all living together or in close contact.

💡 Ví dụ: "In many Asian countries, the extended family still plays an important role in daily life."
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, gia đình mở rộng vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách