nuclear family

nuclear family (gia đình hạt nhân) — Đơn vị gia đình gồm hai vợ chồng và các con, sống chung với nhau mà không có họ hàng khác cùng si...

Bài 483/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nuclear family
Ngày đăng: — — Bài 483
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
483
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị gia đình gồm hai vợ chồng và các con, sống chung với nhau mà không có họ hàng khác cùng sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): A family unit consisting of two parents and their children, living together without other relatives.

💡 Ví dụ: "The nuclear family has become the most common family structure in modern cities."
Dịch: Gia đình hạt nhân đã trở thành cấu trúc gia đình phổ biến nhất ở các thành phố hiện đại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách