Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

extracurricular activity

extracurricular activity (hoạt động ngoại khóa) — Hoạt động mà học sinh, sinh viên tham gia ngoài chương trình học chính khóa, ví dụ như thể thao, ...

Bài 3398/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extracurricular activity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3398
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3398
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mà học sinh, sinh viên tham gia ngoài chương trình học chính khóa, ví dụ như thể thao, câu lạc bộ hoặc tình nguyện.

📖 Định nghĩa (English): An activity pursued by students outside of their regular academic curriculum, such as sports, clubs, or volunteer work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Joining the drama club is a fun extracurricular activity."
    Dịch: Tham gia câu lạc bộ kịch là một hoạt động ngoại khóa thú vị..
  2. "Many universities value extracurricular activity on a student's application."
  3. "He has no time for extracurricular activity because of his heavy homework."

🔗 Collocations phổ biến: take part in extracurricular activities · extracurricular program · school extracurricular activity · organize extracurricular activity

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách