Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

headmaster

headmaster (hiệu trưởng (trường cấp hai hoặc cấp ba)) — Người đứng đầu và quản lý chính của một trường học, đặc biệt là trường trung học cơ sở hoặc trung...

Bài 3399/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headmaster
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3399
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3399
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đứng đầu và quản lý chính của một trường học, đặc biệt là trường trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.

📖 Định nghĩa (English): The male principal or chief administrator of a school, especially a secondary school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The headmaster gave a short speech at the school ceremony."
    Dịch: Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu ngắn tại lễ khai giảng..
  2. "Our headmaster is very strict about wearing the school uniform."
  3. "Parents met with the headmaster to discuss the new school rules."

🔗 Collocations phổ biến: school headmaster · meet the headmaster · headmaster's office · headmaster's decision · deputy headmaster

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách