Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3399
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đứng đầu và quản lý chính của một trường học, đặc biệt là trường trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.
📖 Định nghĩa (English): The male principal or chief administrator of a school, especially a secondary school.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The headmaster gave a short speech at the school ceremony."
Dịch: Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu ngắn tại lễ khai giảng.. - ② "Our headmaster is very strict about wearing the school uniform."
- ③ "Parents met with the headmaster to discuss the new school rules."
🔗 Collocations phổ biến: school headmaster · meet the headmaster · headmaster's office · headmaster's decision · deputy headmaster
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun