facial

facial (chăm sóc da mặt) — Liệu pháp làm đẹp cho da mặt, thường bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.

Bài 2170/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
facial
Ngày đăng: — — Bài 2256
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2256
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho da mặt, thường bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the face, often including cleansing, exfoliating, and moisturizing the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She booked a facial at the spa for Saturday."
    Dịch: Cô ấy đặt lịch chăm sóc da mặt ở spa cho ngày thứ Bảy..
  2. "A deep-cleansing facial helps remove blackheads."
  3. "My skin feels so soft after a facial."

🔗 Collocations phổ biến: get a facial · facial treatment · deep-cleansing facial · facial mask · facial cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách