Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2256
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho da mặt, thường bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.
📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the face, often including cleansing, exfoliating, and moisturizing the skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She booked a facial at the spa for Saturday."
Dịch: Cô ấy đặt lịch chăm sóc da mặt ở spa cho ngày thứ Bảy.. - ② "A deep-cleansing facial helps remove blackheads."
- ③ "My skin feels so soft after a facial."
🔗 Collocations phổ biến: get a facial · facial treatment · deep-cleansing facial · facial mask · facial cream
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun