chip in

chip in (góp tiền, góp sức) — Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần của hoạt độn...

Bài 2171/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chip in
Ngày đăng: — — Bài 2257
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2257
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần của hoạt động nhóm.

📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or effort to a shared purpose, often as part of a group activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We all chipped in to buy our coworker a birthday gift."
    Dịch: Chúng tôi đã cùng nhau góp tiền mua quà sinh nhật cho đồng nghiệp..
  2. "Can you chip in for the pizza tonight?"
  3. "Everyone chipped in to clean up the park on Saturday."

🔗 Collocations phổ biến: chip in money; chip in for something; chip in to help

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách