Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2257
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần của hoạt động nhóm.
📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or effort to a shared purpose, often as part of a group activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We all chipped in to buy our coworker a birthday gift."
Dịch: Chúng tôi đã cùng nhau góp tiền mua quà sinh nhật cho đồng nghiệp.. - ② "Can you chip in for the pizza tonight?"
- ③ "Everyone chipped in to clean up the park on Saturday."
🔗 Collocations phổ biến: chip in money; chip in for something; chip in to help
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb