Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

faculty

faculty (khoa/giảng viên) — Một khoa hoặc nhóm các khoa trong trường đại học, hoặc toàn bộ giáo viên/giảng viên trong một cơ ...

Bài 3374/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
faculty
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3374
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3374
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoa hoặc nhóm các khoa trong trường đại học, hoặc toàn bộ giáo viên/giảng viên trong một cơ sở giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): A department or group of departments within a university, or all the teachers in a school or university.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Faculty of Science has a brand new laboratory."
    Dịch: Khoa Khoa học có một phòng thí nghiệm hoàn toàn mới..
  2. "Our faculty members are experts in their fields."
  3. "She joined the faculty of medicine last September."

🔗 Collocations phổ biến: faculty member · faculty meeting · Faculty of Medicine · join the faculty

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách