Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

coursework

coursework (bài tập/chương trình học) — Các bài tập mà sinh viên phải hoàn thành cho một môn học, hoặc toàn bộ các môn trong một chương t...

Bài 3373/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coursework
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3373
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3373
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập mà sinh viên phải hoàn thành cho một môn học, hoặc toàn bộ các môn trong một chương trình đào tạo.

📖 Định nghĩa (English): The work that a student must do for a course, or all the courses taken in a program of study.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She finished her coursework before the deadline."
    Dịch: Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước thời hạn..
  2. "The coursework for this program includes four core subjects."
  3. "His coursework was graded by the professor last week."

🔗 Collocations phổ biến: complete coursework · submit coursework · required coursework · coursework assignment

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách