---
title: "fare meter"
excerpt: "fare meter (đồng hồ tính cước) — Thiết bị lắp trong taxi để tính toán và hiển thị chi phí chuyến đi dựa trên quãng đường và thời g..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "795"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fare-meter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fare-meter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fare meter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 795

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fare-meter/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fare-meter/example.mp3

## fare meter /ˈfer ˌmiːtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị lắp trong taxi để tính toán và hiển thị chi phí chuyến đi dựa trên quãng đường và thời gian chờ.

**📖 Định nghĩa (English):** A device installed in a taxi that calculates and displays the cost of the trip based on distance and waiting time.

**💡 Ví dụ:** "Make sure the fare meter is running before the taxi starts moving."
 *Dịch: Hãy đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi taxi bắt đầu di chuyển..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fare-meter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fare-meter/
