fare meter

fare meter (đồng hồ tính cước) — Thiết bị lắp trong taxi để tính toán và hiển thị chi phí chuyến đi dựa trên quãng đường và thời g...

Bài 795/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fare meter
Ngày đăng: — — Bài 795
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
795
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị lắp trong taxi để tính toán và hiển thị chi phí chuyến đi dựa trên quãng đường và thời gian chờ.

📖 Định nghĩa (English): A device installed in a taxi that calculates and displays the cost of the trip based on distance and waiting time.

💡 Ví dụ: "Make sure the fare meter is running before the taxi starts moving."
Dịch: Hãy đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi taxi bắt đầu di chuyển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách