---
title: "shuttle"
excerpt: "shuttle (xe đưa đón) — Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "796"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shuttle

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 796

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shuttle/pronunciation.mp3,/audio/glossary/shuttle/example.mp3

## shuttle /ˈʃʌtəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu để chở khách hoặc hành lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A vehicle, often a bus or van, that travels regularly back and forth between two places, typically transporting passengers or luggage.

**💡 Ví dụ:** "The hotel provides a free shuttle bus to the city center every morning."
 *Dịch: Khách sạn cung cấp xe buýt đưa đón miễn phí đến trung tâm thành phố mỗi buổi sáng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle/
