shuttle

shuttle (xe đưa đón) — Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu ...

Bài 796/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shuttle
Ngày đăng: — — Bài 796
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
796
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu để chở khách hoặc hành lý.

📖 Định nghĩa (English): A vehicle, often a bus or van, that travels regularly back and forth between two places, typically transporting passengers or luggage.

💡 Ví dụ: "The hotel provides a free shuttle bus to the city center every morning."
Dịch: Khách sạn cung cấp xe buýt đưa đón miễn phí đến trung tâm thành phố mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách