Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4095
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mệt mỏi cực độ do gắng sức về tinh thần, thể chất hoặc do bệnh tật.
📖 Định nghĩa (English): Extreme tiredness resulting from mental or physical exertion or illness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many patients report severe fatigue after the surgery."
Dịch: Nhiều bệnh nhân báo cáo bị mệt mỏi nghiêm trọng sau ca phẫu thuật.. - ② "Lack of sleep can lead to chronic fatigue."
- ③ "The doctor asked about his symptoms including fatigue and dizziness."
🔗 Collocations phổ biến: chronic fatigue; extreme fatigue; suffer from fatigue; muscle fatigue
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun