Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fatigue

fatigue (sự mệt mỏi) — Sự mệt mỏi cực độ do gắng sức về tinh thần, thể chất hoặc do bệnh tật.

Bài 4095/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fatigue
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4095
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4095
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mệt mỏi cực độ do gắng sức về tinh thần, thể chất hoặc do bệnh tật.

📖 Định nghĩa (English): Extreme tiredness resulting from mental or physical exertion or illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many patients report severe fatigue after the surgery."
    Dịch: Nhiều bệnh nhân báo cáo bị mệt mỏi nghiêm trọng sau ca phẫu thuật..
  2. "Lack of sleep can lead to chronic fatigue."
  3. "The doctor asked about his symptoms including fatigue and dizziness."

🔗 Collocations phổ biến: chronic fatigue; extreme fatigue; suffer from fatigue; muscle fatigue

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách