Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4096
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chấn thương tạm thời ở não do bị đập vào đầu, thường dẫn đến đau đầu hoặc chóng mặt.
📖 Định nghĩa (English): A temporary injury to the brain caused by a blow to the head, often leading to headaches or dizziness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The football player suffered a concussion during the match."
Dịch: Cầu thủ bóng đá bị chấn động não trong trận đấu.. - ② "You should rest for a few days after a concussion."
- ③ "The doctor examined him for any signs of concussion."
🔗 Collocations phổ biến: suffer a concussion · mild/severe concussion · concussion symptoms · diagnose a concussion
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun