Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

concussion

concussion (chấn động não) — Một chấn thương tạm thời ở não do bị đập vào đầu, thường dẫn đến đau đầu hoặc chóng mặt.

Bài 4096/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
concussion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4096
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4096
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chấn thương tạm thời ở não do bị đập vào đầu, thường dẫn đến đau đầu hoặc chóng mặt.

📖 Định nghĩa (English): A temporary injury to the brain caused by a blow to the head, often leading to headaches or dizziness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The football player suffered a concussion during the match."
    Dịch: Cầu thủ bóng đá bị chấn động não trong trận đấu..
  2. "You should rest for a few days after a concussion."
  3. "The doctor examined him for any signs of concussion."

🔗 Collocations phổ biến: suffer a concussion · mild/severe concussion · concussion symptoms · diagnose a concussion

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách