feedback

feedback (phản hồi) — Thông tin hoặc nhận xét được đưa ra cho ai đó về hiệu suất hoặc công việc của họ, dùng làm cơ sở ...

Bài 361/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
feedback
Ngày đăng: — — Bài 361
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
361
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc nhận xét được đưa ra cho ai đó về hiệu suất hoặc công việc của họ, dùng làm cơ sở để cải thiện.

📖 Định nghĩa (English): Information or comments given to someone about their performance or work, used as a basis for improvement.

💡 Ví dụ: "Could you please give me some feedback on my presentation?"
Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi một số phản hồi về bài thuyết trình của tôi được không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách