inquiry

inquiry (sự hỏi thăm, yêu cầu thông tin) — Một yêu cầu cung cấp thông tin hoặc hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu điều gì đó.

Bài 362/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inquiry
Ngày đăng: — — Bài 362
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
362
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu cung cấp thông tin hoặc hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A request for information or the act of asking questions to find out something.

💡 Ví dụ: "For any inquiries about the course, please email the admissions office."
Dịch: Đối với bất kỳ yêu cầu thông tin nào về khóa học, vui lòng gửi email đến văn phòng tuyển sinh..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách