Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fertilizer

fertilizer (phân bón) — Chất hóa học hoặc tự nhiên được bón vào đất để giúp cây phát triển tốt hơn và tăng năng suất.

Bài 3216/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fertilizer
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3216
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3216
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất hóa học hoặc tự nhiên được bón vào đất để giúp cây phát triển tốt hơn và tăng năng suất.

📖 Định nghĩa (English): A chemical or natural substance added to soil to help plants grow better and increase crop yields.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The farmer spreads fertilizer on the field every spring."
    Dịch: Người nông dân rải phân bón trên cánh đồng vào mỗi mùa xuân..
  2. "Too much fertilizer can pollute nearby water supplies."
  3. "Organic fertilizer is better for the environment and soil health."

🔗 Collocations phổ biến: apply fertilizer · chemical fertilizer · organic fertilizer · fertilizer use

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách