Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3216
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất hóa học hoặc tự nhiên được bón vào đất để giúp cây phát triển tốt hơn và tăng năng suất.
📖 Định nghĩa (English): A chemical or natural substance added to soil to help plants grow better and increase crop yields.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The farmer spreads fertilizer on the field every spring."
Dịch: Người nông dân rải phân bón trên cánh đồng vào mỗi mùa xuân.. - ② "Too much fertilizer can pollute nearby water supplies."
- ③ "Organic fertilizer is better for the environment and soil health."
🔗 Collocations phổ biến: apply fertilizer · chemical fertilizer · organic fertilizer · fertilizer use
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun