Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

harvest

harvest (thu hoạch, mùa gặt) — Hành động thu gom cây trồng đã chín, hoặc mùa thu hoạch sản phẩm từ đồng ruộng.

Bài 3217/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
harvest
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3217
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3217
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thu gom cây trồng đã chín, hoặc mùa thu hoạch sản phẩm từ đồng ruộng.

📖 Định nghĩa (English): The act of gathering ripe crops, or the season when crops are collected from the fields.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The rice harvest takes place in October every year."
    Dịch: Mùa thu hoạch lúa diễn ra vào tháng Mười hằng năm..
  2. "Farmers wake up early to harvest the wheat before the rain comes."
  3. "This year's tomato harvest was the best in a decade."

🔗 Collocations phổ biến: harvest season · harvest time · good harvest · harvest crops

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách