Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3217
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thu gom cây trồng đã chín, hoặc mùa thu hoạch sản phẩm từ đồng ruộng.
📖 Định nghĩa (English): The act of gathering ripe crops, or the season when crops are collected from the fields.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The rice harvest takes place in October every year."
Dịch: Mùa thu hoạch lúa diễn ra vào tháng Mười hằng năm.. - ② "Farmers wake up early to harvest the wheat before the rain comes."
- ③ "This year's tomato harvest was the best in a decade."
🔗 Collocations phổ biến: harvest season · harvest time · good harvest · harvest crops
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb