festival

festival (lễ hội) — Sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm, thường có âm nhạc, ẩm thực và các hoạt động văn hóa, được tổ ch...

Bài 2673/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
festival
Ngày đăng: — — Bài 2767
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2767
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm, thường có âm nhạc, ẩm thực và các hoạt động văn hóa, được tổ chức định kỳ tại một địa điểm cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A special event or celebration, often with music, food, and cultural activities, held regularly in a particular place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The music festival attracted thousands of visitors from around the world."
    Dịch: Lễ hội âm nhạc đã thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi trên thế giới..
  2. "We attended a local food festival last summer."
  3. "Many tourists plan their trips around famous festivals."

🔗 Collocations phổ biến: attend a festival · music festival · food festival · annual festival · cultural festival · festival celebrations

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách