Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2768
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm.
📖 Định nghĩa (English): Entertainment and social activities available in a place during the evening and night.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The city is famous for its vibrant nightlife."
Dịch: Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.. - ② "Many tourists enjoy the nightlife in the old quarter."
- ③ "The nightlife here includes bars, clubs, and live music venues."
🔗 Collocations phổ biến: vibrant nightlife · nightlife scene · local nightlife · enjoy the nightlife · nightlife district · bustling nightlife
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun