nightlife

nightlife (cuộc sống về đêm) — Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm.

Bài 2674/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nightlife
Ngày đăng: — — Bài 2768
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2768
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): Entertainment and social activities available in a place during the evening and night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The city is famous for its vibrant nightlife."
    Dịch: Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động..
  2. "Many tourists enjoy the nightlife in the old quarter."
  3. "The nightlife here includes bars, clubs, and live music venues."

🔗 Collocations phổ biến: vibrant nightlife · nightlife scene · local nightlife · enjoy the nightlife · nightlife district · bustling nightlife

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách