Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1657
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.
📖 Định nghĩa (English): Cheerful and lively, especially because of a special occasion or holiday.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The room has a festive atmosphere."
Dịch: Căn phòng có một bầu không khí lễ hội.. - ② "Everyone is in a festive mood today."
- ③ "We wore festive clothes for the celebration."
🔗 Collocations phổ biến: festive season · festive atmosphere · festive mood · festive occasion
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective