festive

festive (vui tươi, lễ hội) — Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.

Bài 1578/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
festive
Ngày đăng: — — Bài 1657
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1657
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): Cheerful and lively, especially because of a special occasion or holiday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The room has a festive atmosphere."
    Dịch: Căn phòng có một bầu không khí lễ hội..
  2. "Everyone is in a festive mood today."
  3. "We wore festive clothes for the celebration."

🔗 Collocations phổ biến: festive season · festive atmosphere · festive mood · festive occasion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách