massage

massage (mát-xa, sự xoa bóp) — Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.

Bài 1579/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
massage
Ngày đăng: — — Bài 1658
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1658
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.

📖 Định nghĩa (English): The act of rubbing and pressing parts of the body to reduce pain or relax the muscles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a relaxing massage after work."
    Dịch: Tôi đã có một buổi mát-xa thư giãn sau giờ làm việc..
  2. "She booked a deep tissue massage at the spa."
  3. "A good massage can ease your back pain."

🔗 Collocations phổ biến: relaxing massage · deep tissue massage · get a massage · massage therapist

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách