Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1658
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.
📖 Định nghĩa (English): The act of rubbing and pressing parts of the body to reduce pain or relax the muscles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a relaxing massage after work."
Dịch: Tôi đã có một buổi mát-xa thư giãn sau giờ làm việc.. - ② "She booked a deep tissue massage at the spa."
- ③ "A good massage can ease your back pain."
🔗 Collocations phổ biến: relaxing massage · deep tissue massage · get a massage · massage therapist
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun