fiancé

fiancé (vị hôn phu / chồng sắp cưới) — Người đàn ông mà một người phụ nữ đã đính ước để kết hôn.

Bài 410/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fiancé
Ngày đăng: — — Bài 410
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
410
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà một người phụ nữ đã đính ước để kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): A man to whom someone is engaged to be married.

💡 Ví dụ: "She introduced her fiancé to her parents at dinner."
Dịch: Cô ấy giới thiệu vị hôn phu của mình với bố mẹ trong bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách