sibling

sibling (anh chị em ruột) — Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.

Bài 411/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sibling
Ngày đăng: — — Bài 411
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
411
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A brother or sister.

💡 Ví dụ: "I have three siblings: two brothers and one sister."
Dịch: Tôi có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một em gái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách