Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fieldwork

fieldwork (thực địa, khảo sát thực tế) — Công việc thực tế hoặc nghiên cứu được tiến hành ngoài thực tế thay vì trong lớp học hay phòng th...

Bài 3403/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fieldwork
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3403
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3403
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thực tế hoặc nghiên cứu được tiến hành ngoài thực tế thay vì trong lớp học hay phòng thí nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): Practical work or research conducted in a real environment rather than in a classroom or laboratory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Biology students often go on fieldwork to study animals in their natural habitat."
    Dịch: Sinh viên sinh học thường đi thực địa để nghiên cứu động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng..
  2. "The geography class is doing fieldwork in the mountains this week."
  3. "His fieldwork experience helped him get a job at the research institute."

🔗 Collocations phổ biến: do fieldwork · go on fieldwork · fieldwork experience · fieldwork trip · fieldwork research

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách