Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

midterm

midterm (giữa kỳ, bài thi giữa kỳ) — Bài kiểm tra hoặc kỳ thi diễn ra vào giữa học kỳ.

Bài 3404/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
midterm
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3404
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3404
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra hoặc kỳ thi diễn ra vào giữa học kỳ.

📖 Định nghĩa (English): An exam or test that takes place in the middle of a school term.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The midterm exam will cover chapters one through five."
    Dịch: Bài thi giữa kỳ sẽ bao gồm nội dung từ chương một đến chương năm..
  2. "He studied hard for the midterm and got an A."
  3. "Midterm grades are usually sent home to parents."

🔗 Collocations phổ biến: midterm exam · midterm break · midterm grades · prepare for midterm · take the midterm

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách