Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3404
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra hoặc kỳ thi diễn ra vào giữa học kỳ.
📖 Định nghĩa (English): An exam or test that takes place in the middle of a school term.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The midterm exam will cover chapters one through five."
Dịch: Bài thi giữa kỳ sẽ bao gồm nội dung từ chương một đến chương năm.. - ② "He studied hard for the midterm and got an A."
- ③ "Midterm grades are usually sent home to parents."
🔗 Collocations phổ biến: midterm exam · midterm break · midterm grades · prepare for midterm · take the midterm
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun